弱累

ruò lèi nhược luy

Hán Việt: nhược luy · Pinyin: ruò lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿女之累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儿女之累。

Eng

  • Cihui 弱累 uòlèi n. burden of bringing up one's children