弱絮 ruò xù · nhược nhứ Hán Việt: nhược nhứ · Pinyin: ruò xù Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 絮 (nhứ)Pinyinruò xùHán Việtnhược nhứCấu tạo弱 + 絮 · nhược + nhứ nghĩa thành phần: nhược + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻柔的柳絮; 喻妓女。Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔的柳絮。 2.喻妓女。