弱約 ruò yuē · nhược ước Hán Việt: nhược ước · Pinyin: ruò yuē Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 約 (ước)Pinyinruò yuēHán Việtnhược ướcCấu tạo弱 + 約 · nhược + ước nghĩa thành phần: nhược + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水流流经曲处则旋绕而过。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水流流经曲处则旋绕而过。