弱羽

ruò yǔ nhược vũ

Hán Việt: nhược vũ · Pinyin: ruò yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓羽毛未丰。指飞行力弱的小鸟; 喻指势孤力单者; 谦词。喻才浅力薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓羽毛未丰。指飞行力弱的小鸟。 2.喻指势孤力单者。 3.谦词。喻才浅力薄。