弱翅 ruò chì · nhược sí Hán Việt: nhược sí · Pinyin: ruò chì Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 翅 (sí)Pinyinruò chìHán Việtnhược síCấu tạo弱 + 翅 · nhược + sí nghĩa thành phần: nhược + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄翅。Tân Hoa Tự Điển 1.薄翅。