弱習 ruò xí · nhược tập Hán Việt: nhược tập · Pinyin: ruò xí Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 習 (tập)Pinyinruò xíHán Việtnhược tậpCấu tạo弱 + 習 · nhược + tập nghĩa thành phần: nhược + tập