弱翰

ruò hàn nhược hàn

Hán Việt: nhược hàn · Pinyin: ruò hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筆。漢.揚雄〈答劉歆書〉:「雄常把三寸弱翰,齎油素四尺。」晉.陸雲〈答大將軍祭酒顧令文〉詩:「豈無弱翰,才不克贍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毛笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指毛笔。

Eng

  • Cihui 弱翰 uòhàn n. writing brush