弱腕 ruò wàn · nhược oản Hán Việt: nhược oản · Pinyin: ruò wàn Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 腕 (oản)Pinyinruò wànHán Việtnhược oảnCấu tạo弱 + 腕 · nhược + oản nghĩa thành phần: nhược + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔细的手腕。指女子的手腕。Tân Hoa Tự Điển 1.柔细的手腕。指女子的手腕。