弱藻

ruò zǎo nhược tảo

Hán Việt: nhược tảo · Pinyin: ruò zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔弱的水草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱的水草。