弱袂 ruò mèi · nhược mệ Hán Việt: nhược mệ · Pinyin: ruò mèi Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 袂 (mệ)Pinyinruò mèiHán Việtnhược mệCấu tạo弱 + 袂 · nhược + mệ nghĩa thành phần: nhược + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻罗的衫袖。Tân Hoa Tự Điển 1.轻罗的衫袖。