弱質
nhược chất
Hán Việt: nhược chất · Pinyin: ruò zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衰弱的体质; 指女子或女子的身体; 薄弱的才能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱的体质。 2.指女子或女子的身体。 3.薄弱的才能。
Eng
- Cihui 弱質 ruòzhì n. feeble constitution; infirmity