弱足 ruò zú · nhược túc Hán Việt: nhược túc · Pinyin: ruò zú Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 足 (túc)Pinyinruò zúHán Việtnhược túcCấu tạo弱 + 足 · nhược + túc nghĩa thành phần: nhược + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跛足。Tân Hoa Tự Điển 1.跛足。