弱門 ruò mén · nhược môn Hán Việt: nhược môn · Pinyin: ruò mén Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 門 (môn)Pinyinruò ménHán Việtnhược mônCấu tạo弱 + 門 · nhược + môn nghĩa thành phần: nhược + môn