弱音 nhược âm Hán Việt: nhược âm Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 音 (âm)Hán Việtnhược âmCấu tạo弱 + 音 · nhược + âm nghĩa thành phần: nhược + âm Nghĩa EngCihui 弱音 uòyīn n. <lg.> weak stress/articulation; lenisjaJMdict soft sound|dampening (of sound)JMdict feeble complaint|whine