弱項
nhược hạng
Hán Việt: nhược hạng · Pinyin: ruò xiàng
Tổng quan
điểm yếu của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm yếu của một người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指實力弱的運動項目。如:「要狠抓弱項,鞏固優勢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实力弱的项目(多指体育比赛项目)。
Eng
- CC-CEDICT one's weak area
- Cihui one's weak area