弱顏 ruò yán · nhược nhan Hán Việt: nhược nhan · Pinyin: ruò yán Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 顏 (nhan)Pinyinruò yánHán Việtnhược nhanCấu tạo弱 + 顏 · nhược + nhan nghĩa thành phần: nhược + nhan Nghĩa EngCihui 弱顏 ruòyán v.p. be bashful