弱骨

ruò gǔ nhược cốt

Hán Việt: nhược cốt · Pinyin: ruò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨柔软。喻不争竞,不露锋芒; 柔细的骨骼; 伶仃瘦骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骨柔软。喻不争竞,不露锋芒。 2.柔细的骨骼。 3.伶仃瘦骨。