弱齒目 nhược xỉ mục Hán Việt: nhược xỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Hán Việtnhược xỉ mụcCấu tạo弱 + 齒 + 目 · nhược + xỉ + mục nghĩa thành phần: nhược + xỉ + mục Nghĩa EngCihui Dysodonta