张三影

trương tam ảnh

Hán Việt: trương tam ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (tam) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北宋詞人張先的別名。參見「張先」條。