張吾軍 zhāng wú jūn · trương ngô quân Hán Việt: trương ngô quân · Pinyin: zhāng wú jūn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 吾 (ngô) + 軍 (quân)Pinyinzhāng wú jūnHán Việttrương ngô quânCấu tạo張 + 吾 + 軍 · trương + ngô + quân nghĩa thành phần: trương + ngô + quân