張大慶 zhāng dà qìng · trương đại khánh Hán Việt: trương đại khánh · Pinyin: zhāng dà qìng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 慶 (khánh)Pinyinzhāng dà qìngHán Việttrương đại khánhCấu tạo張 + 大 + 慶 · trương + đại + khánh nghĩa thành phần: trương + đại + khánh