張媽 zhāng mā · trương mụ Hán Việt: trương mụ · Pinyin: zhāng mā Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 媽 (mụ)Pinyinzhāng māHán Việttrương mụCấu tạo張 + 媽 · trương + mụ nghĩa thành phần: trương + mụ