張寒暉 zhāng hán huī · trương hàn huy Hán Việt: trương hàn huy · Pinyin: zhāng hán huī Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 寒 (hàn) + 暉 (huy)Pinyinzhāng hán huīHán Việttrương hàn huyCấu tạo張 + 寒 + 暉 · trương + hàn + huy nghĩa thành phần: trương + hàn + huy