張帆 trương phàm Hán Việt: trương phàm Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 帆 (phàm)Hán Việttrương phàmCấu tạo張 + 帆 · trương + phàm nghĩa thành phần: trương + phàm Nghĩa EngCihui 張帆 hāngfān v.o. set sail