張弛
trương thỉ
Hán Việt: trương thỉ · Pinyin: zhāng chí
Tổng quan
căng và giãn
Nghĩa
Việt
- Cihui căng và giãn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指拉緊與放鬆弓弦。後比喻事物的急緩、進退、起落等。《後漢書.卷五二.崔駰傳》:「道無常稽,與時張弛。」
Eng
- CC-CEDICT tension and relaxation
- Cihui tension and relaxation