張弦 zhāng xián · trương huyền Hán Việt: trương huyền · Pinyin: zhāng xián Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 弦 (huyền)Pinyinzhāng xiánHán Việttrương huyềnCấu tạo張 + 弦 · trương + huyền nghĩa thành phần: trương + huyền