張張屈屈 zhāng zhāng qū qū · trương trương khuất khuất Hán Việt: trương trương khuất khuất · Pinyin: zhāng zhāng qū qū Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 張 (trương) + 屈 (khuất) + 屈 (khuất)Pinyinzhāng zhāng qū qūHán Việttrương trương khuất khuấtCấu tạo張 + 張 + 屈 + 屈 · trương + trương + khuất + khuất nghĩa thành phần: trương + trương + khuất + khuất