張惠言 zhāng huì yán · trương huệ ngôn Hán Việt: trương huệ ngôn · Pinyin: zhāng huì yán Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 惠 (huệ) + 言 (ngôn)Pinyinzhāng huì yánHán Việttrương huệ ngônCấu tạo張 + 惠 + 言 · trương + huệ + ngôn nghĩa thành phần: trương + huệ + ngôn