張愛萍 zhāng ài píng · trương ái bình Hán Việt: trương ái bình · Pinyin: zhāng ài píng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 愛 (ái) + 萍 (bình)Pinyinzhāng ài píngHán Việttrương ái bìnhCấu tạo張 + 愛 + 萍 · trương + ái + bình nghĩa thành phần: trương + ái + bình