張果 zhāng guǒ · trương quả Hán Việt: trương quả · Pinyin: zhāng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 果 (quả)Pinyinzhāng guǒHán Việttrương quảCấu tạo張 + 果 · trương + quả nghĩa thành phần: trương + quả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。唐代方士。隱居於中條山,世稱為「通玄先生」,玄宗曾迎至京。相傳為八仙之一,由白蝙蝠精化身而成,倒騎白驢,日行數萬里。世稱為「張果老」。