張柳 zhāng liǔ · trương liễu Hán Việt: trương liễu · Pinyin: zhāng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 柳 (liễu)Pinyinzhāng liǔHán Việttrương liễuCấu tạo張 + 柳 · trương + liễu nghĩa thành phần: trương + liễu