張樂 zhāng lè · trương nhạc Hán Việt: trương nhạc · Pinyin: zhāng lè Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 樂 (nhạc)Pinyinzhāng lèHán Việttrương nhạcCấu tạo張 + 樂 · trương + nhạc nghĩa thành phần: trương + nhạc Nghĩa ViệtCihui trương nhạc: mở cuộc âm nhạc