張樂 zhāng lè·trương nhạc Hán Việt: trương nhạc · Pinyin: zhāng lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.置乐; 奏乐。 Cấu tạo: 張 (trương) + 樂 (nhạc)Pinyinzhāng lèHán Việttrương nhạcTừ loạiđộngCấu tạo張 + 樂 · trương + nhạc nghĩa thành phần: trương + nhạc Nghĩa ViệtCihui trương nhạc: mở cuộc âm nhạc Từ liên quan Gần nghĩa樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭 · 樂人