張海麗 zhāng hǎi lì · trương hải lệ Hán Việt: trương hải lệ · Pinyin: zhāng hǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 海 (hải) + 麗 (lệ)Pinyinzhāng hǎi lìHán Việttrương hải lệCấu tạo張 + 海 + 麗 · trương + hải + lệ nghĩa thành phần: trương + hải + lệ