张牙奋爪

zhāng yá fèn zhǎo trương nha phấn trảo

Hán Việt: trương nha phấn trảo · Pinyin: zhāng yá fèn zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (nha) + (phấn) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「張牙舞爪」。見「張牙舞爪」條。