張王 zhāng wáng · trương vương Hán Việt: trương vương · Pinyin: zhāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 王 (vương)Pinyinzhāng wángHán Việttrương vươngCấu tạo張 + 王 · trương + vương nghĩa thành phần: trương + vương