張睛 zhāng jīng · trương tình Hán Việt: trương tình · Pinyin: zhāng jīng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 睛 (tình)Pinyinzhāng jīngHán Việttrương tìnhCấu tạo張 + 睛 · trương + tình nghĩa thành phần: trương + tình