張睬 zhāng cǎi · trương thải Hán Việt: trương thải · Pinyin: zhāng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 睬 (thải)Pinyinzhāng cǎiHán Việttrương thảiCấu tạo張 + 睬 · trương + thải nghĩa thành phần: trương + thải