張磔 zhāng zhé · trương trách Hán Việt: trương trách · Pinyin: zhāng zhé Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 磔 (trách)Pinyinzhāng zhéHán Việttrương tráchCấu tạo張 + 磔 · trương + trách nghĩa thành phần: trương + trách