張神 trương thần Hán Việt: trương thần Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 神 (thần)Hán Việttrương thầnCấu tạo張 + 神 · trương + thần nghĩa thành phần: trương + thần Nghĩa EngCihui 張神 hāngshén v.o. <topo.> mind other people's business; meddle in the affairs of others