張筵 zhāng yán · trương diên Hán Việt: trương diên · Pinyin: zhāng yán Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 筵 (diên)Pinyinzhāng yánHán Việttrương diênCấu tạo張 + 筵 · trương + diên nghĩa thành phần: trương + diên