張肌 trương cơ Hán Việt: trương cơ Tổng quan (giải phẫu) cơ căng Cấu tạo: 張 (trương) + 肌 (cơ)Hán Việttrương cơCấu tạo張 + 肌 · trương + cơ nghĩa thành phần: trương + cơ Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) cơ căng