張膽 zhāng dǎn · trương đảm Hán Việt: trương đảm · Pinyin: zhāng dǎn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 膽 (đảm)Pinyinzhāng dǎnHán Việttrương đảmCấu tạo張 + 膽 · trương + đảm nghĩa thành phần: trương + đảm