张胆明目

zhāng dǎn míng mù trương đảm minh mục

Hán Việt: trương đảm minh mục · Pinyin: zhāng dǎn míng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đảm) + (minh) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「明目張膽」。見「明目張膽」條。01.宋.徐鹿卿〈水調歌頭.廊廟補天手〉詞:「廊廟補天手,夷夏想威名。上前張膽明目,傾倒漢公卿。」