張臂 trương tí Hán Việt: trương tí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 臂 (tí)Hán Việttrương tíCấu tạo張 + 臂 · trương + tí nghĩa thành phần: trương + tí Nghĩa EngCihui 張臂 hāngbì* v.o. stretch one's arms ◆n. arms spread