張致
trương trí
Hán Việt: trương trí · Pinyin: zhāng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模樣。《水滸傳》第二四回:「那婦人做出許多奸偽張致。」也作「張志」、「張智」。
Eng
- Cihui 張致 hāngzhì v. put on airs to defraud others; make a pretense
Hán Việt: trương trí · Pinyin: zhāng zhì