張設 zhāng shè · trương thiết Hán Việt: trương thiết · Pinyin: zhāng shè Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 設 (thiết)Pinyinzhāng shèHán Việttrương thiếtCấu tạo張 + 設 · trương + thiết nghĩa thành phần: trương + thiết Nghĩa EngCihui 張設 hāngshè v. set up curtains/decorations/etc. for a ceremony