張量
trương lượng
Hán Việt: trương lượng · Pinyin: zhāng liàng
Tổng quan
tenxơ (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui tenxơ (toán học)
Eng
- CC-CEDICT tensor (math.)
- Cihui tensor (math.)
Hán Việt: trương lượng · Pinyin: zhāng liàng
tenxơ (toán học)