張雷 zhāng léi · trương lôi Hán Việt: trương lôi · Pinyin: zhāng léi Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 雷 (lôi)Pinyinzhāng léiHán Việttrương lôiCấu tạo張 + 雷 · trương + lôi nghĩa thành phần: trương + lôi