張顛

zhāng diān trương điên

Hán Việt: trương điên · Pinyin: zhāng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (điên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代書法家張旭的別名。參見「張旭」條。