張魚 trương ngư Hán Việt: trương ngư Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 魚 (ngư)Hán Việttrương ngưCấu tạo張 + 魚 · trương + ngư nghĩa thành phần: trương + ngư Nghĩa EngCihui 張魚 zhāngyú v.o. net fish